platycladus orientalis

platycladus orientalis

A gardener carefully trims a platycladus orientalis into a neat cone shape.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Cây bách vàng, cây trắc (danh pháp khoa học: Platycladus orientalis): Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ châu Á, được trồng rộng rãiHoa Kỳ châu Âu. Trong một số hệ thống phân loại, cây này được xếp vào một chi riêng.

dụ sử dụng
  • (Cây bách vàng thường được sử dụng trong cảnh quan tán hấp dẫn của .)
  • (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, các bộ phận của cây bách vàng được dùng đặc tính chữa bệnh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platycladus orientalis 'Aurea Nana'": Giống cây lùn vàng, thường được trồng trong chậu hoặc khu vườn nhỏ.
    • The Aurea Nana cultivar of platycladus orientalis is a popular dwarf variety. (Giống cây Aurea Nana của cây bách vàng một giống lùn phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Platycladus (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Cupressaceae (họ Bách), chỉ một loài duy nhất là .
  • Biota orientalis (danh từ): Tên gọi của loài này, thường thấy trong các tài liệu cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Cây trắc : Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng loài .
  • Cây bách vàng: Tên gọi dựa trên màu sắc của cây (thường ánh vàng).
Lưu ý về cách dùng
  • thường được gọi là "cây bách vàng" hoặc "cây trắc " trong tiếng Việt, nhưng cần phân biệt với các loài bách khác như (bách phương Đông) chúng thuộc các chi khác nhau.